Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
takeover arbitrage


noun
arbitrage involving risk;
as in the simultaneous purchase of stock in a target company and sale of stock in its potential acquirer;
if the takeover fails the arbitrageur may lose a great deal of money
Syn:
risk arbitrage
Hypernyms:
arbitrage


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.